祥景 xiáng jǐng · tường cảnh Hán Việt: tường cảnh · Pinyin: xiáng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 景 (cảnh)Pinyinxiáng jǐngHán Việttường cảnhCấu tạo祥 + 景 · tường + cảnh nghĩa thành phần: tường + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥的日光。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥的日光。