祥月

tường nguyệt

Hán Việt: tường nguyệt

Tổng quan

tường nguyệt (術語)祥者,由禮記之小祥(一周忌)大祥(三周忌)而來,因而宗密之盂蘭盆疏有祥月之文字,靈芝之新記解之,有祥月即周年之說,即一周忌也。☸

Cấu tạo: (tường) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tường nguyệt (術語)祥者,由禮記之小祥(一周忌)大祥(三周忌)而來,因而宗密之盂蘭盆疏有祥月之文字,靈芝之新記解之,有祥月即周年之說,即一周忌也。☸

ja

  • JMdict month of a person's death