祥桑

xiáng sāng tường tang

Hán Việt: tường tang · Pinyin: xiáng sāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妖桑,不吉祥之桑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妖桑,不吉祥之桑。