祥歷 xiáng lì · tường lịch Hán Việt: tường lịch · Pinyin: xiáng lì Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 歷 (lịch)Pinyinxiáng lìHán Việttường lịchCấu tạo祥 + 歷 · tường + lịch nghĩa thành phần: tường + lịch