祥氛 xiáng fēn · tường phân Hán Việt: tường phân · Pinyin: xiáng fēn Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 氛 (phân)Pinyinxiáng fēnHán Việttường phânCấu tạo祥 + 氛 · tường + phân nghĩa thành phần: tường + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥的气氛。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥的气氛。