祥流 xiáng liú · tường lưu Hán Việt: tường lưu · Pinyin: xiáng liú Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 流 (lưu)Pinyinxiáng liúHán Việttường lưuCấu tạo祥 + 流 · tường + lưu nghĩa thành phần: tường + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓吉祥如流水之不断。Tân Hoa Tự Điển 1.谓吉祥如流水之不断。