祥火 xiáng huǒ · tường hỏa Hán Việt: tường hỏa · Pinyin: xiáng huǒ Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 火 (hỏa)Pinyinxiáng huǒHán Việttường hỏaCấu tạo祥 + 火 · tường + hỏa nghĩa thành phần: tường + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥之火。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥之火。