祥煙

xiáng yān tường yên

Hán Việt: tường yên · Pinyin: xiáng yān

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祥瑞的烟气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祥瑞的烟气。