祥眚

xiáng shěng tường sảnh

Hán Việt: tường sảnh · Pinyin: xiáng shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (sảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉祥与灾祸; 灾异之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥与灾祸。 2.灾异之气。