祥祭 xiáng jì · tường tế Hán Việt: tường tế · Pinyin: xiáng jì Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 祭 (tế)Pinyinxiáng jìHán Việttường tếCấu tạo祥 + 祭 · tường + tế nghĩa thành phần: tường + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲丧满十三个月或二十五个月的祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.亲丧满十三个月或二十五个月的祭祀。