祥禾 xiáng hé · tường hòa Hán Việt: tường hòa · Pinyin: xiáng hé Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 禾 (hòa)Pinyinxiáng héHán Việttường hòaCấu tạo祥 + 禾 · tường + hòa nghĩa thành phần: tường + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹嘉禾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹嘉禾。