祥練 xiáng liàn · tường luyện Hán Việt: tường luyện · Pinyin: xiáng liàn Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 練 (luyện)Pinyinxiáng liànHán Việttường luyệnCấu tạo祥 + 練 · tường + luyện nghĩa thành phần: tường + luyện