祥肉 xiáng ròu · tường nhục Hán Việt: tường nhục · Pinyin: xiáng ròu Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 肉 (nhục)Pinyinxiáng ròuHán Việttường nhụcCấu tạo祥 + 肉 · tường + nhục nghĩa thành phần: tường + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲丧满十三月祭祀时所供之肉。Tân Hoa Tự Điển 1.亲丧满十三月祭祀时所供之肉。