祥芝 xiáng zhī · tường chi Hán Việt: tường chi · Pinyin: xiáng zhī Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 芝 (chi)Pinyinxiáng zhīHán Việttường chiCấu tạo祥 + 芝 · tường + chi nghĩa thành phần: tường + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥的灵芝。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥的灵芝。