祥草

tường thảo

Hán Việt: tường thảo

Tổng quan

(植物)吉祥草之略。如來成道時以吉祥草為座。☸

Cấu tạo: 祥 (tường) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (植物)吉祥草之略。如來成道時以吉祥草為座。☸
  • Tần suất từ [bktd] tường thảo (植物)吉祥草之略。如來成道時以吉祥草為座。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

祥云 · 祥光 · 祥和 · 祥坭 · 祥月 · 祥潔 · 祥瑞 · 祥邁