祥莢

xiáng jiá tường giáp

Hán Việt: tường giáp · Pinyin: xiáng jiá

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓂荚。传说唐尧时瑞草名。相传每月朔日始一日生一荚,十六日后一日落一荚,月晦而尽,故又名历荚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蓂荚。传说唐尧时瑞草名。相传每月朔日始一日生一荚,十六日后一日落一荚,月晦而尽,故又名历荚。