祥覽 xiáng lǎn · tường lãm Hán Việt: tường lãm · Pinyin: xiáng lǎn Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 覽 (lãm)Pinyinxiáng lǎnHán Việttường lãmCấu tạo祥 + 覽 · tường + lãm nghĩa thành phần: tường + lãm