祥覽 xiáng lǎn · tường lãm Hán Việt: tường lãm · Pinyin: xiáng lǎn Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 覽 (lãm)Pinyinxiáng lǎnHán Việttường lãmCấu tạo祥 + 覽 · tường + lãm nghĩa thành phần: tường + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋王祥﹑王览兄弟的并称。坴以孝友恭恪闻名当世。Tân Hoa Tự Điển 1.晋王祥﹑王览兄弟的并称。坴以孝友恭恪闻名当世。