祥變 xiáng biàn · tường biến Hán Việt: tường biến · Pinyin: xiáng biàn Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 變 (biến)Pinyinxiáng biànHán Việttường biếnCấu tạo祥 + 變 · tường + biến nghĩa thành phần: tường + biến