祥金

xiáng jīn tường kim

Hán Việt: tường kim · Pinyin: xiáng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.祥瑞的金屬器物。指鼎彞鐘鎛類的器物。《宋史.卷一三八.樂志十三》:「有美英瑤,於昭祥金。」_x000D_ 2.精美的金屬。元.張翥〈并州歌送張彥洪使畢還河東〉詩:「祥金百鍊乃利器,桐尾方焦逢賞音。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精金;吉金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精金;吉金。

Eng

  • Cihui 祥金 iángjīn n. 1. ancient sacrificial bronzes on which the names of distinguished persons were engraved 2. exquisite metal