祥除 xiáng chú · tường trừ Hán Việt: tường trừ · Pinyin: xiáng chú Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 除 (trừ)Pinyinxiáng chúHán Việttường trừCấu tạo祥 + 除 · tường + trừ nghĩa thành phần: tường + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓大祥期满除服。Tân Hoa Tự Điển 1.谓大祥期满除服。