祥霙 xiáng yīng · tường anh Hán Việt: tường anh · Pinyin: xiáng yīng Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 霙 (anh)Pinyinxiáng yīngHán Việttường anhCấu tạo祥 + 霙 · tường + anh nghĩa thành phần: tường + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雪的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.雪的别称。