祥靈 xiáng líng · tường linh Hán Việt: tường linh · Pinyin: xiáng líng Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 靈 (linh)Pinyinxiáng língHán Việttường linhCấu tạo祥 + 靈 · tường + linh nghĩa thành phần: tường + linh