祥飆 xiáng biāo · tường tiêu Hán Việt: tường tiêu · Pinyin: xiáng biāo Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 飆 (tiêu)Pinyinxiáng biāoHán Việttường tiêuCấu tạo祥 + 飆 · tường + tiêu nghĩa thành phần: tường + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瑞风。Tân Hoa Tự Điển 1.瑞风。