祥鸞 xiáng luán · tường loan Hán Việt: tường loan · Pinyin: xiáng luán Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 鸞 (loan)Pinyinxiáng luánHán Việttường loanCấu tạo祥 + 鸞 · tường + loan nghĩa thành phần: tường + loan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即祥凤。Tân Hoa Tự Điển 1.即祥凤。