祧祊

tiāo bēng thiêu banh

Hán Việt: thiêu banh · Pinyin: tiāo bēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (banh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指祭祀祖先的祠堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指祭祀祖先的祠堂。