祧緒 tiāo xù · thiêu tự Hán Việt: thiêu tự · Pinyin: tiāo xù Tổng quan Cấu tạo: 祧 (thiêu) + 緒 (tự)Pinyintiāo xùHán Việtthiêu tựCấu tạo祧 + 緒 · thiêu + tự nghĩa thành phần: thiêu + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世代相承的统绪。谓传宗接代,使对祖先的祭祀绵延不绝。Tân Hoa Tự Điển 1.世代相承的统绪。谓传宗接代,使对祖先的祭祀绵延不绝。