祧遷 tiāo qiān · thiêu thiên Hán Việt: thiêu thiên · Pinyin: tiāo qiān Tổng quan Cấu tạo: 祧 (thiêu) + 遷 (thiên)Pinyintiāo qiānHán Việtthiêu thiênCấu tạo祧 + 遷 · thiêu + thiên nghĩa thành phần: thiêu + thiên