票兒 phiếu nhi Hán Việt: phiếu nhi Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 兒 (nhi)Hán Việtphiếu nhiCấu tạo票 + 兒 · phiếu + nhi nghĩa thành phần: phiếu + nhi Nghĩa EngCihui 票兒 iàor ►See ¹piào