票决
phiếu quyết
Hán Việt: phiếu quyết · Pinyin: piào jué
Tổng quan
quyết định bằng cách bỏ phiếu
通过投票决定:村民~拆迁事宜。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 biểu quyết
- Google Alex v6 bỏ phiếu quyết định
- Tần suất từ quyết định bằng cách bỏ phiếu
- Biên soạn 票決 iàojué v. decide sth. by drawing lots or election
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通过投票决定:村民~拆迁事宜。
Eng
- JMdict vote
- JMdict ballot
- Cihui 票決 iàojué v. decide sth. by drawing lots or election
- Tần suất từ 票決 iàojué v. decide sth. by drawing lots or election
ja
- JMdict 票決(ひょうけつ)