票动
phiếu động
Hán Việt: phiếu động
Tổng quan
hư Phiêu diêu 票姚. phiêu động phiêu động ☆Như Phiêu diêu 票姚.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Phiêu diêu 票姚. phiêu động phiêu động ☆Như Phiêu diêu 票姚.
Hán Việt: phiếu động
hư Phiêu diêu 票姚. phiêu động phiêu động ☆Như Phiêu diêu 票姚.