票勇 piào yǒng · phiếu dũng Hán Việt: phiếu dũng · Pinyin: piào yǒng Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 勇 (dũng)Pinyinpiào yǒngHán Việtphiếu dũngCấu tạo票 + 勇 · phiếu + dũng nghĩa thành phần: phiếu + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行动迅疾勇猛。Tân Hoa Tự Điển 1.行动迅疾勇猛。