票匭 phiếu quỹ Hán Việt: phiếu quỹ Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 匭 (quỹ)Hán Việtphiếu quỹCấu tạo票 + 匭 · phiếu + quỹ nghĩa thành phần: phiếu + quỹ Nghĩa EngCihui 票匭 iàoguǐ n. 1. ballot box 2. ticket box