票匭

phiếu quỹ

Hán Việt: phiếu quỹ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (quỹ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供投票用的小箱子。如:「票匭上通常貼了數道封條,這是為了確保投票選舉的公平與公正性。」

Eng

  • Cihui 票匭 iàoguǐ n. 1. ballot box 2. ticket box