票取 piào qǔ · phiếu thủ Hán Việt: phiếu thủ · Pinyin: piào qǔ Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 取 (thủ)Pinyinpiào qǔHán Việtphiếu thủCấu tạo票 + 取 · phiếu + thủ nghĩa thành phần: phiếu + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掠取。Tân Hoa Tự Điển 1.掠取。