票品

piào pǐn phiếu phẩm

Hán Việt: phiếu phẩm · Pinyin: piào pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邮票、明信片、小型张等邮品的统称。

Eng

  • Cihui 票品 iàopǐn n. stamps of all kinds