票頭 piào tóu · phiếu đầu Hán Việt: phiếu đầu · Pinyin: piào tóu Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 頭 (đầu)Pinyinpiào tóuHán Việtphiếu đầuCấu tạo票 + 頭 · phiếu + đầu nghĩa thành phần: phiếu + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时请人赴会的帖子。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时请人赴会的帖子。