票夾
phiếu giáp
Hán Việt: phiếu giáp · Pinyin: piào jiā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 放在身边用以盛放票证﹑钱钞及零星纸片物品的一种扁平小袋。其质地形制不一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.放在身边用以盛放票证﹑钱钞及零星纸片物品的一种扁平小袋。其质地形制不一。
Hán Việt: phiếu giáp · Pinyin: piào jiā