票姚

piào yáo phiếu diêu

Hán Việt: phiếu diêu · Pinyin: piào yáo

Tổng quan

hẹ nhàng lâng lâng. phiêu diêu phiêu diêu ☆Nhẹ nhàng lâng lâng.

Cấu tạo: (phiếu) + (diêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hẹ nhàng lâng lâng. phiêu diêu phiêu diêu ☆Nhẹ nhàng lâng lâng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.矯捷強勁。也作「嫖姚」。 2.漢代對將軍的稱號。也作「嫖姚」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"票鹞"; 劲疾貌『代以为武官名号◇多用指霍去病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"票鹞"。 2.劲疾貌『代以为武官名号◇多用指霍去病。

Eng

  • Cihui 票姚 iàoyáo v.p. <wr.> vigorous and lively