票將 piào jiāng · phiếu tương Hán Việt: phiếu tương · Pinyin: piào jiāng Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 將 (tương)Pinyinpiào jiāngHán Việtphiếu tươngCấu tạo票 + 將 · phiếu + tương nghĩa thành phần: phiếu + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骠将。骁勇的将领。Tân Hoa Tự Điển 1.骠将。骁勇的将领。