票帥 piào shuài · phiếu suất Hán Việt: phiếu suất · Pinyin: piào shuài Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 帥 (suất)Pinyinpiào shuàiHán Việtphiếu suấtCấu tạo票 + 帥 · phiếu + suất nghĩa thành phần: phiếu + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剽悍的首领。Tân Hoa Tự Điển 1.剽悍的首领。