票帖

piào tiē phiếu thiếp

Hán Việt: phiếu thiếp · Pinyin: piào tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用于票拟的便笺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用于票拟的便笺。