票摇

phiếu diêu

Hán Việt: phiếu diêu

Tổng quan

ay động. Đưa qua lại. cũng đọc Phiêu dao. phiêu diêu phiêu diêu ☆Lay động. Đưa qua lại. cũng đọc Phiêu dao.

Cấu tạo: (phiếu) + (diêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ay động. Đưa qua lại. cũng đọc Phiêu dao. phiêu diêu phiêu diêu ☆Lay động. Đưa qua lại. cũng đọc Phiêu dao.