票擬 piào nǐ · phiếu nghĩ Hán Việt: phiếu nghĩ · Pinyin: piào nǐ Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 擬 (nghĩ)Pinyinpiào nǐHán Việtphiếu nghĩCấu tạo票 + 擬 · phiếu + nghĩ nghĩa thành phần: phiếu + nghĩ