票數
phiếu sổ
Hán Việt: phiếu sổ · Pinyin: piào shù
Tổng quan
số phiếu | số lượng bầu chọn
Nghĩa
Việt
- Cihui số phiếu | số lượng bầu chọn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以票為計算單位的數量。如:「這次選舉,他得到的票數最多。」
Eng
- CC-CEDICT number of votes|poll count
- Cihui number of votes; poll count
ja
- JMdict vote tally