票查 piào chá · phiếu tra Hán Việt: phiếu tra · Pinyin: piào chá Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 查 (tra)Pinyinpiào cháHán Việtphiếu traCấu tạo票 + 查 · phiếu + tra nghĩa thành phần: phiếu + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓例行检查。Tân Hoa Tự Điển 1.谓例行检查。