票根
phiếu căn
Hán Việt: phiếu căn · Pinyin: piào gēn
Tổng quan
cuống vé; cuống phiếu
1.票据的存根。
各種票據的存根。如:「小華有收集各種票根的習慣。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cuống vé
- VietPhrases cuống phiếu
- Tần suất từ cuống (biên lai, hoá đơn, séc, vé...); cuống vé; cuống vé; cuống phiếu; cuống phiếu
- Biên soạn 票根 iàogēn n. counterfoil; ticket stub M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各種票據的存根。如:「小華有收集各種票根的習慣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.票据的存根。
Eng
- Cihui ticket stub
- Tần suất từ 票根 iàogēn n. counterfoil; ticket stub M:¹zhāng
Đức
- Handedict Abriss einer Fahrkarte, Eintrittskarte etc