票根
phiếu căn
Hán Việt: phiếu căn · Pinyin: piào gēn
Tổng quan
cuống vé cuống vé; cuống phiếu。票據的存根。
Nghĩa
Việt
- Cihui cuống vé cuống vé; cuống phiếu。票據的存根。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各種票據的存根。如:「小華有收集各種票根的習慣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 票据的存根。
- Tân Hoa Tự Điển 1.票据的存根。
Eng
- CC-CEDICT ticket stub
- Cihui ticket stub