票決
phiếu quyết
Hán Việt: phiếu quyết · Pinyin: piào jué
Tổng quan
quyết định bằng cách bỏ phiếu
Nghĩa
Việt
- Cihui quyết định bằng cách bỏ phiếu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通过投票决定:村民~拆迁事宜。
Eng
- CC-CEDICT to decide by vote
- Cihui 票決 iàojué v. decide sth. by drawing lots or election
ja
- JMdict vote|ballot