票然 piào rán · phiếu nhiên Hán Việt: phiếu nhiên · Pinyin: piào rán Tổng quan Cấu tạo: 票 (phiếu) + 然 (nhiên)Pinyinpiào ránHán Việtphiếu nhiênCấu tạo票 + 然 · phiếu + nhiên nghĩa thành phần: phiếu + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻举貌。Tân Hoa Tự Điển 1.轻举貌。