票籤

piào qiān phiếu thiêm

Hán Việt: phiếu thiêm · Pinyin: piào qiān

Tổng quan

vé, giấy (giấy phép, giấy mời...), bông, phiếu, nhãn ghi giá; nhãn ghi đặc điểm (hàng hoá...), thẻ, biển, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) danh sách ứng cử, (thông tục) (the ticket) cái đúng điệu, được giải ngũ, dán nhãn, viết nhãn (ghi giá, ghi đặc điểm... hàng hoá), phát vé, phát phiếu

Cấu tạo: (phiếu) + (thiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vé, giấy (giấy phép, giấy mời...), bông, phiếu, nhãn ghi giá; nhãn ghi đặc điểm (hàng hoá...), thẻ, biển, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) danh sách ứng cử, (thông tục) (the ticket) cái đúng điệu, được giải ngũ, dán nhãn, viết nhãn (ghi giá, ghi đặc điểm... hàng hoá), phát vé, phát phiếu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 票拟于本章的附签。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.票拟于本章的附签。